Đến nội dung chính

禀承

Âm Hán Việt: bẩm thừa

禀承 nghĩa là vâng chịu, vâng lệnh, thừa lệnh, phụng mệnh, vâng theo…

Các nghĩa và cách đọc

Nghĩa Vietphrase

  • vâng chịu
  • vâng lệnh
  • thừa lệnh
  • phụng mệnh
  • vâng theo
  • tiếp thu

Chiết tự 禀承: nghĩa từng chữ

Hiểu nghĩa từng chữ giúp đoán được nghĩa của những cụm khác dùng chung chữ đó — rất hay gặp khi đọc truyện tu tiên, huyền huyễn.

  • 禀bẩm — bẩm
  • 承thừa — thừa, nhận

Câu hỏi thường gặp

禀承 nghĩa là gì?

禀承 dịch sang tiếng Việt là vâng chịu, vâng lệnh, thừa lệnh, phụng mệnh, vâng theo, tiếp thu. Nghĩa cụ thể tùy ngữ cảnh câu văn.

Âm Hán Việt của 禀承 đọc thế nào?

禀承 đọc theo âm Hán Việt là bẩm thừa. Trong truyện convert, âm Hán Việt thường được giữ nguyên cho tên riêng và thuật ngữ.

Vì sao Google Dịch cho kết quả khác?

Google Dịch chuyển sang tiếng Việt hiện đại nên làm mất chất Hán Việt mà truyện convert cần. Từ điển này dùng dữ liệu Vietphrase/QT — giữ đúng thuật ngữ quen thuộc như tu vi, cảnh giới, pháp bảo.

Dịch cả câu chứa 禀承

Trang này chỉ tra một cụm từ. Dán cả câu hoặc liên kết truyện tiếng Trung để đọc bản dịch đầy đủ, giữ bố cục trang gốc và tra từ ngay khi đọc.

Cụm từ liên quan

Các cụm bắt đầu bằng 禀 — thường gặp cùng nhau trong truyện.

Thấy nghĩa chưa đúng? Mở trang Từ điển để thêm hoặc sửa cách dịch — từ tùy chỉnh luôn được ưu tiên ở những lần dịch sau.