Đến nội dung chính

祸从口出

Âm Hán Việt: họa tòng khẩu xuất

祸从口出 nghĩa là họa là từ ở miệng mà ra, họa từ miệng mà ra, vạ miệng.

Các nghĩa và cách đọc

Nghĩa Vietphrase

  • họa là từ ở miệng mà ra
  • họa từ miệng mà ra
  • vạ miệng

Chiết tự 祸从口出: nghĩa từng chữ

Hiểu nghĩa từng chữ giúp đoán được nghĩa của những cụm khác dùng chung chữ đó — rất hay gặp khi đọc truyện tu tiên, huyền huyễn.

  • 祸họa — họa
  • 从tòng — từ, theo, từ
  • 口khẩu — miệng, khẩu
  • 出xuất — ra, xuất, xuất hiện

Câu hỏi thường gặp

祸从口出 nghĩa là gì?

祸从口出 dịch sang tiếng Việt là họa là từ ở miệng mà ra, họa từ miệng mà ra, vạ miệng. Nghĩa cụ thể tùy ngữ cảnh câu văn.

Âm Hán Việt của 祸从口出 đọc thế nào?

祸从口出 đọc theo âm Hán Việt là họa tòng khẩu xuất. Trong truyện convert, âm Hán Việt thường được giữ nguyên cho tên riêng và thuật ngữ.

Vì sao Google Dịch cho kết quả khác?

Google Dịch chuyển sang tiếng Việt hiện đại nên làm mất chất Hán Việt mà truyện convert cần. Từ điển này dùng dữ liệu Vietphrase/QT — giữ đúng thuật ngữ quen thuộc như tu vi, cảnh giới, pháp bảo.

Dịch cả câu chứa 祸从口出

Trang này chỉ tra một cụm từ. Dán cả câu hoặc liên kết truyện tiếng Trung để đọc bản dịch đầy đủ, giữ bố cục trang gốc và tra từ ngay khi đọc.

Cụm từ liên quan

Các cụm bắt đầu bằng 祸 — thường gặp cùng nhau trong truyện.

Thấy nghĩa chưa đúng? Mở trang Từ điển để thêm hoặc sửa cách dịch — từ tùy chỉnh luôn được ưu tiên ở những lần dịch sau.