Đến nội dung chính

祷告着

Âm Hán Việt: đảo cáo trứ

祷告着 nghĩa là khấn cầu.

Các nghĩa và cách đọc

Nghĩa Vietphrase

  • khấn cầu

Chiết tự 祷告着: nghĩa từng chữ

Hiểu nghĩa từng chữ giúp đoán được nghĩa của những cụm khác dùng chung chữ đó — rất hay gặp khi đọc truyện tu tiên, huyền huyễn.

  • 祷đảo — đảo
  • 告cáo — báo, cáo
  • 着trứ — lấy, trứ

Câu hỏi thường gặp

祷告着 nghĩa là gì?

祷告着 dịch sang tiếng Việt là khấn cầu.

Âm Hán Việt của 祷告着 đọc thế nào?

祷告着 đọc theo âm Hán Việt là đảo cáo trứ. Trong truyện convert, âm Hán Việt thường được giữ nguyên cho tên riêng và thuật ngữ.

Vì sao Google Dịch cho kết quả khác?

Google Dịch chuyển sang tiếng Việt hiện đại nên làm mất chất Hán Việt mà truyện convert cần. Từ điển này dùng dữ liệu Vietphrase/QT — giữ đúng thuật ngữ quen thuộc như tu vi, cảnh giới, pháp bảo.

Dịch cả câu chứa 祷告着

Trang này chỉ tra một cụm từ. Dán cả câu hoặc liên kết truyện tiếng Trung để đọc bản dịch đầy đủ, giữ bố cục trang gốc và tra từ ngay khi đọc.

Cụm từ liên quan

Các cụm bắt đầu bằng 祷 — thường gặp cùng nhau trong truyện.

Thấy nghĩa chưa đúng? Mở trang Từ điển để thêm hoặc sửa cách dịch — từ tùy chỉnh luôn được ưu tiên ở những lần dịch sau.