Đến nội dung chính

社稷

Âm Hán Việt: xã tắc

社稷 nghĩa là xã tắc, thần đất và thần lúa.

Các nghĩa và cách đọc

Nghĩa Vietphrase

  • xã tắc
  • thần đất và thần lúa

Chiết tự 社稷: nghĩa từng chữ

Hiểu nghĩa từng chữ giúp đoán được nghĩa của những cụm khác dùng chung chữ đó — rất hay gặp khi đọc truyện tu tiên, huyền huyễn.

  • 社xã — xã
  • 稷tắc — tắc

Câu hỏi thường gặp

社稷 nghĩa là gì?

社稷 dịch sang tiếng Việt là xã tắc, thần đất và thần lúa. Nghĩa cụ thể tùy ngữ cảnh câu văn.

Âm Hán Việt của 社稷 đọc thế nào?

社稷 đọc theo âm Hán Việt là xã tắc. Trong truyện convert, âm Hán Việt thường được giữ nguyên cho tên riêng và thuật ngữ.

Vì sao Google Dịch cho kết quả khác?

Google Dịch chuyển sang tiếng Việt hiện đại nên làm mất chất Hán Việt mà truyện convert cần. Từ điển này dùng dữ liệu Vietphrase/QT — giữ đúng thuật ngữ quen thuộc như tu vi, cảnh giới, pháp bảo.

Dịch cả câu chứa 社稷

Trang này chỉ tra một cụm từ. Dán cả câu hoặc liên kết truyện tiếng Trung để đọc bản dịch đầy đủ, giữ bố cục trang gốc và tra từ ngay khi đọc.

Cụm từ liên quan

Các cụm bắt đầu bằng 社 — thường gặp cùng nhau trong truyện.

Thấy nghĩa chưa đúng? Mở trang Từ điển để thêm hoặc sửa cách dịch — từ tùy chỉnh luôn được ưu tiên ở những lần dịch sau.