Đến nội dung chính

礼尚往来

Âm Hán Việt: lễ thượng vãng lai

礼尚往来 nghĩa là có qua có lại, lễ thượng vãng lai, có qua có lại mới toại lòng nhau, bánh ít đi bánh qui lại, trả lễ lại.

Các nghĩa và cách đọc

Nghĩa Vietphrase

  • có qua có lại
  • lễ thượng vãng lai
  • có qua có lại mới toại lòng nhau
  • bánh ít đi bánh qui lại
  • trả lễ lại

Chiết tự 礼尚往来: nghĩa từng chữ

Hiểu nghĩa từng chữ giúp đoán được nghĩa của những cụm khác dùng chung chữ đó — rất hay gặp khi đọc truyện tu tiên, huyền huyễn.

  • 礼lễ — lễ
  • 尚thượng — còn
  • 往vãng — hướng, vãng, đã qua
  • 来lai — tới

Câu hỏi thường gặp

礼尚往来 nghĩa là gì?

礼尚往来 dịch sang tiếng Việt là có qua có lại, lễ thượng vãng lai, có qua có lại mới toại lòng nhau, bánh ít đi bánh qui lại, trả lễ lại. Nghĩa cụ thể tùy ngữ cảnh câu văn.

Âm Hán Việt của 礼尚往来 đọc thế nào?

礼尚往来 đọc theo âm Hán Việt là lễ thượng vãng lai. Trong truyện convert, âm Hán Việt thường được giữ nguyên cho tên riêng và thuật ngữ.

Vì sao Google Dịch cho kết quả khác?

Google Dịch chuyển sang tiếng Việt hiện đại nên làm mất chất Hán Việt mà truyện convert cần. Từ điển này dùng dữ liệu Vietphrase/QT — giữ đúng thuật ngữ quen thuộc như tu vi, cảnh giới, pháp bảo.

Dịch cả câu chứa 礼尚往来

Trang này chỉ tra một cụm từ. Dán cả câu hoặc liên kết truyện tiếng Trung để đọc bản dịch đầy đủ, giữ bố cục trang gốc và tra từ ngay khi đọc.

Cụm từ liên quan

Các cụm bắt đầu bằng 礼 — thường gặp cùng nhau trong truyện.

Thấy nghĩa chưa đúng? Mở trang Từ điển để thêm hoặc sửa cách dịch — từ tùy chỉnh luôn được ưu tiên ở những lần dịch sau.