Đến nội dung chính

磨蹭

Âm Hán Việt: ma thặng

磨蹭 nghĩa là lề mề, ma thặng, bần thần, ngơ ngác, lê nhẹ…

Các nghĩa và cách đọc

Nghĩa Vietphrase

  • lề mề
  • ma thặng
  • bần thần
  • ngơ ngác
  • lê nhẹ
  • đi chầm chậm
  • lê chầm chậm
  • quấy rầy
  • làm phiền
  • lèo nhèo
  • kì kèo
  • mè nheo

Chiết tự 磨蹭: nghĩa từng chữ

Hiểu nghĩa từng chữ giúp đoán được nghĩa của những cụm khác dùng chung chữ đó — rất hay gặp khi đọc truyện tu tiên, huyền huyễn.

  • 磨ma — mài, mài nhẵn, đánh bóng
  • 蹭thặng — cọ, chà xát, đi từ từ

Câu hỏi thường gặp

磨蹭 nghĩa là gì?

磨蹭 dịch sang tiếng Việt là lề mề, ma thặng, bần thần, ngơ ngác, lê nhẹ, đi chầm chậm, lê chầm chậm, quấy rầy, làm phiền, lèo nhèo, kì kèo, mè nheo. Nghĩa cụ thể tùy ngữ cảnh câu văn.

Âm Hán Việt của 磨蹭 đọc thế nào?

磨蹭 đọc theo âm Hán Việt là ma thặng. Trong truyện convert, âm Hán Việt thường được giữ nguyên cho tên riêng và thuật ngữ.

Vì sao Google Dịch cho kết quả khác?

Google Dịch chuyển sang tiếng Việt hiện đại nên làm mất chất Hán Việt mà truyện convert cần. Từ điển này dùng dữ liệu Vietphrase/QT — giữ đúng thuật ngữ quen thuộc như tu vi, cảnh giới, pháp bảo.

Dịch cả câu chứa 磨蹭

Trang này chỉ tra một cụm từ. Dán cả câu hoặc liên kết truyện tiếng Trung để đọc bản dịch đầy đủ, giữ bố cục trang gốc và tra từ ngay khi đọc.

Cụm từ liên quan

Các cụm bắt đầu bằng 磨 — thường gặp cùng nhau trong truyện.

Thấy nghĩa chưa đúng? Mở trang Từ điển để thêm hoặc sửa cách dịch — từ tùy chỉnh luôn được ưu tiên ở những lần dịch sau.