Đến nội dung chính

碾磨著

Âm Hán Việt: niễn ma trứ

碾磨著 nghĩa là xay nghiền lấy.

Các nghĩa và cách đọc

Nghĩa Vietphrase

  • xay nghiền lấy

Chiết tự 碾磨著: nghĩa từng chữ

Hiểu nghĩa từng chữ giúp đoán được nghĩa của những cụm khác dùng chung chữ đó — rất hay gặp khi đọc truyện tu tiên, huyền huyễn.

  • 碾niễn — nghiền
  • 磨ma — mài, mài nhẵn, đánh bóng
  • 著trứ — lấy

Câu hỏi thường gặp

碾磨著 nghĩa là gì?

碾磨著 dịch sang tiếng Việt là xay nghiền lấy.

Âm Hán Việt của 碾磨著 đọc thế nào?

碾磨著 đọc theo âm Hán Việt là niễn ma trứ. Trong truyện convert, âm Hán Việt thường được giữ nguyên cho tên riêng và thuật ngữ.

Vì sao Google Dịch cho kết quả khác?

Google Dịch chuyển sang tiếng Việt hiện đại nên làm mất chất Hán Việt mà truyện convert cần. Từ điển này dùng dữ liệu Vietphrase/QT — giữ đúng thuật ngữ quen thuộc như tu vi, cảnh giới, pháp bảo.

Dịch cả câu chứa 碾磨著

Trang này chỉ tra một cụm từ. Dán cả câu hoặc liên kết truyện tiếng Trung để đọc bản dịch đầy đủ, giữ bố cục trang gốc và tra từ ngay khi đọc.

Cụm từ liên quan

Các cụm bắt đầu bằng 碾 — thường gặp cùng nhau trong truyện.

Thấy nghĩa chưa đúng? Mở trang Từ điển để thêm hoặc sửa cách dịch — từ tùy chỉnh luôn được ưu tiên ở những lần dịch sau.