Đến nội dung chính

碱性金属

Âm Hán Việt: dảm tính kim thuộc

碱性金属 nghĩa là alkali metal.

Các nghĩa và cách đọc

Nghĩa Vietphrase

  • alkali metal

Chiết tự 碱性金属: nghĩa từng chữ

Hiểu nghĩa từng chữ giúp đoán được nghĩa của những cụm khác dùng chung chữ đó — rất hay gặp khi đọc truyện tu tiên, huyền huyễn.

  • 碱dảm — tẩy rửa
  • 性tính — tính, tính chất
  • 金kim — kim
  • 属thuộc — thuộc, thuộc về, chúc

Câu hỏi thường gặp

碱性金属 nghĩa là gì?

碱性金属 dịch sang tiếng Việt là alkali metal.

Âm Hán Việt của 碱性金属 đọc thế nào?

碱性金属 đọc theo âm Hán Việt là dảm tính kim thuộc. Trong truyện convert, âm Hán Việt thường được giữ nguyên cho tên riêng và thuật ngữ.

Vì sao Google Dịch cho kết quả khác?

Google Dịch chuyển sang tiếng Việt hiện đại nên làm mất chất Hán Việt mà truyện convert cần. Từ điển này dùng dữ liệu Vietphrase/QT — giữ đúng thuật ngữ quen thuộc như tu vi, cảnh giới, pháp bảo.

Dịch cả câu chứa 碱性金属

Trang này chỉ tra một cụm từ. Dán cả câu hoặc liên kết truyện tiếng Trung để đọc bản dịch đầy đủ, giữ bố cục trang gốc và tra từ ngay khi đọc.

Cụm từ liên quan

Các cụm bắt đầu bằng 碱 — thường gặp cùng nhau trong truyện.

Thấy nghĩa chưa đúng? Mở trang Từ điển để thêm hoặc sửa cách dịch — từ tùy chỉnh luôn được ưu tiên ở những lần dịch sau.