Đến nội dung chính

碍于情面

Âm Hán Việt: ngại vu tình diện

碍于情面 nghĩa là lo ngại mặt mũi.

Các nghĩa và cách đọc

Nghĩa Vietphrase

  • lo ngại mặt mũi

Chiết tự 碍于情面: nghĩa từng chữ

Hiểu nghĩa từng chữ giúp đoán được nghĩa của những cụm khác dùng chung chữ đó — rất hay gặp khi đọc truyện tu tiên, huyền huyễn.

  • 碍ngại — ngại, trở ngại
  • 于vu — tại, với, vu
  • 情tình — chuyện
  • 面diện — mặt

Câu hỏi thường gặp

碍于情面 nghĩa là gì?

碍于情面 dịch sang tiếng Việt là lo ngại mặt mũi.

Âm Hán Việt của 碍于情面 đọc thế nào?

碍于情面 đọc theo âm Hán Việt là ngại vu tình diện. Trong truyện convert, âm Hán Việt thường được giữ nguyên cho tên riêng và thuật ngữ.

Vì sao Google Dịch cho kết quả khác?

Google Dịch chuyển sang tiếng Việt hiện đại nên làm mất chất Hán Việt mà truyện convert cần. Từ điển này dùng dữ liệu Vietphrase/QT — giữ đúng thuật ngữ quen thuộc như tu vi, cảnh giới, pháp bảo.

Dịch cả câu chứa 碍于情面

Trang này chỉ tra một cụm từ. Dán cả câu hoặc liên kết truyện tiếng Trung để đọc bản dịch đầy đủ, giữ bố cục trang gốc và tra từ ngay khi đọc.

Cụm từ liên quan

Các cụm bắt đầu bằng 碍 — thường gặp cùng nhau trong truyện.

Thấy nghĩa chưa đúng? Mở trang Từ điển để thêm hoặc sửa cách dịch — từ tùy chỉnh luôn được ưu tiên ở những lần dịch sau.