硬化
Âm Hán Việt: ngạnh hóa
硬化 nghĩa là cứng đờ, cứng lại, xơ cứng, không phát triển, cứng nhắc…
Các nghĩa và cách đọc
Nghĩa Vietphrase
- cứng đờ
- cứng lại
- xơ cứng
- không phát triển
- cứng nhắc
- máy móc
Chiết tự 硬化: nghĩa từng chữ
Hiểu nghĩa từng chữ giúp đoán được nghĩa của những cụm khác dùng chung chữ đó — rất hay gặp khi đọc truyện tu tiên, huyền huyễn.
Câu hỏi thường gặp
硬化 nghĩa là gì?
硬化 dịch sang tiếng Việt là cứng đờ, cứng lại, xơ cứng, không phát triển, cứng nhắc, máy móc. Nghĩa cụ thể tùy ngữ cảnh câu văn.
Âm Hán Việt của 硬化 đọc thế nào?
硬化 đọc theo âm Hán Việt là ngạnh hóa. Trong truyện convert, âm Hán Việt thường được giữ nguyên cho tên riêng và thuật ngữ.
Vì sao Google Dịch cho kết quả khác?
Google Dịch chuyển sang tiếng Việt hiện đại nên làm mất chất Hán Việt mà truyện convert cần. Từ điển này dùng dữ liệu Vietphrase/QT — giữ đúng thuật ngữ quen thuộc như tu vi, cảnh giới, pháp bảo.
Dịch cả câu chứa 硬化
Trang này chỉ tra một cụm từ. Dán cả câu hoặc liên kết truyện tiếng Trung để đọc bản dịch đầy đủ, giữ bố cục trang gốc và tra từ ngay khi đọc.
Cụm từ liên quan
Các cụm bắt đầu bằng 硬 — thường gặp cùng nhau trong truyện.
Thấy nghĩa chưa đúng? Mở trang Từ điển để thêm hoặc sửa cách dịch — từ tùy chỉnh luôn được ưu tiên ở những lần dịch sau.