Đến nội dung chính

破口大骂

Âm Hán Việt: phá khẩu đại mạ

破口大骂 nghĩa là chửi ầm lên, chửi lấy chửi để, chửi như tát nước, tức miệng mắng to.

Các nghĩa và cách đọc

Nghĩa Vietphrase

  • chửi ầm lên
  • chửi lấy chửi để
  • chửi như tát nước
  • tức miệng mắng to

Chiết tự 破口大骂: nghĩa từng chữ

Hiểu nghĩa từng chữ giúp đoán được nghĩa của những cụm khác dùng chung chữ đó — rất hay gặp khi đọc truyện tu tiên, huyền huyễn.

  • 破phá — phá
  • 口khẩu — miệng, khẩu
  • 大đại — đại, lớn
  • 骂mạ — mắng, chửi, mạ

Câu hỏi thường gặp

破口大骂 nghĩa là gì?

破口大骂 dịch sang tiếng Việt là chửi ầm lên, chửi lấy chửi để, chửi như tát nước, tức miệng mắng to. Nghĩa cụ thể tùy ngữ cảnh câu văn.

Âm Hán Việt của 破口大骂 đọc thế nào?

破口大骂 đọc theo âm Hán Việt là phá khẩu đại mạ. Trong truyện convert, âm Hán Việt thường được giữ nguyên cho tên riêng và thuật ngữ.

Vì sao Google Dịch cho kết quả khác?

Google Dịch chuyển sang tiếng Việt hiện đại nên làm mất chất Hán Việt mà truyện convert cần. Từ điển này dùng dữ liệu Vietphrase/QT — giữ đúng thuật ngữ quen thuộc như tu vi, cảnh giới, pháp bảo.

Dịch cả câu chứa 破口大骂

Trang này chỉ tra một cụm từ. Dán cả câu hoặc liên kết truyện tiếng Trung để đọc bản dịch đầy đủ, giữ bố cục trang gốc và tra từ ngay khi đọc.

Cụm từ liên quan

Các cụm bắt đầu bằng 破 — thường gặp cùng nhau trong truyện.

Thấy nghĩa chưa đúng? Mở trang Từ điển để thêm hoặc sửa cách dịch — từ tùy chỉnh luôn được ưu tiên ở những lần dịch sau.