Đến nội dung chính

砍了一大堆柴

Âm Hán Việt: khảm liễu nhất đại đôi sài

砍了一大堆柴 nghĩa là đốn một đống củi lớn.

Các nghĩa và cách đọc

Nghĩa Vietphrase

  • đốn một đống củi lớn

Chiết tự 砍了一大堆柴: nghĩa từng chữ

Hiểu nghĩa từng chữ giúp đoán được nghĩa của những cụm khác dùng chung chữ đó — rất hay gặp khi đọc truyện tu tiên, huyền huyễn.

  • 砍khảm — chém, khảm
  • 了liễu
  • 一nhất — một
  • 大đại — đại, lớn
  • 堆đôi — chồng chất, đống, đôi
  • 柴sài — củi, sài

Câu hỏi thường gặp

砍了一大堆柴 nghĩa là gì?

砍了一大堆柴 dịch sang tiếng Việt là đốn một đống củi lớn.

Âm Hán Việt của 砍了一大堆柴 đọc thế nào?

砍了一大堆柴 đọc theo âm Hán Việt là khảm liễu nhất đại đôi sài. Trong truyện convert, âm Hán Việt thường được giữ nguyên cho tên riêng và thuật ngữ.

Vì sao Google Dịch cho kết quả khác?

Google Dịch chuyển sang tiếng Việt hiện đại nên làm mất chất Hán Việt mà truyện convert cần. Từ điển này dùng dữ liệu Vietphrase/QT — giữ đúng thuật ngữ quen thuộc như tu vi, cảnh giới, pháp bảo.

Dịch cả câu chứa 砍了一大堆柴

Trang này chỉ tra một cụm từ. Dán cả câu hoặc liên kết truyện tiếng Trung để đọc bản dịch đầy đủ, giữ bố cục trang gốc và tra từ ngay khi đọc.

Cụm từ liên quan

Các cụm bắt đầu bằng 砍 — thường gặp cùng nhau trong truyện.

Thấy nghĩa chưa đúng? Mở trang Từ điển để thêm hoặc sửa cách dịch — từ tùy chỉnh luôn được ưu tiên ở những lần dịch sau.