Đến nội dung chính

石灰岩

Âm Hán Việt: thạch hôi nham

石灰岩 nghĩa là nham thạch vôi, đá vôi, thạch khôi nham.

Các nghĩa và cách đọc

Nghĩa Vietphrase

  • nham thạch vôi
  • đá vôi
  • thạch khôi nham

Chiết tự 石灰岩: nghĩa từng chữ

Hiểu nghĩa từng chữ giúp đoán được nghĩa của những cụm khác dùng chung chữ đó — rất hay gặp khi đọc truyện tu tiên, huyền huyễn.

  • 石thạch — thạch, đá
  • 灰hôi — tro, bụi, hôi
  • 岩nham — nham, nham thạch

Câu hỏi thường gặp

石灰岩 nghĩa là gì?

石灰岩 dịch sang tiếng Việt là nham thạch vôi, đá vôi, thạch khôi nham. Nghĩa cụ thể tùy ngữ cảnh câu văn.

Âm Hán Việt của 石灰岩 đọc thế nào?

石灰岩 đọc theo âm Hán Việt là thạch hôi nham. Trong truyện convert, âm Hán Việt thường được giữ nguyên cho tên riêng và thuật ngữ.

Vì sao Google Dịch cho kết quả khác?

Google Dịch chuyển sang tiếng Việt hiện đại nên làm mất chất Hán Việt mà truyện convert cần. Từ điển này dùng dữ liệu Vietphrase/QT — giữ đúng thuật ngữ quen thuộc như tu vi, cảnh giới, pháp bảo.

Dịch cả câu chứa 石灰岩

Trang này chỉ tra một cụm từ. Dán cả câu hoặc liên kết truyện tiếng Trung để đọc bản dịch đầy đủ, giữ bố cục trang gốc và tra từ ngay khi đọc.

Cụm từ liên quan

Các cụm bắt đầu bằng 石 — thường gặp cùng nhau trong truyện.

Thấy nghĩa chưa đúng? Mở trang Từ điển để thêm hoặc sửa cách dịch — từ tùy chỉnh luôn được ưu tiên ở những lần dịch sau.