Đến nội dung chính

矢呼小叫了

Âm Hán Việt: thỉ hô tiểu khiếu liễu

矢呼小叫了 nghĩa là thỉ hô tiểu khiếu.

Các nghĩa và cách đọc

Nghĩa Vietphrase

  • thỉ hô tiểu khiếu

Chiết tự 矢呼小叫了: nghĩa từng chữ

Hiểu nghĩa từng chữ giúp đoán được nghĩa của những cụm khác dùng chung chữ đó — rất hay gặp khi đọc truyện tu tiên, huyền huyễn.

  • 矢thỉ — mũi tên
  • 呼hô — hô
  • 小tiểu — tiểu, nhỏ
  • 叫khiếu — gọi, làm, khiếu
  • 了liễu

Câu hỏi thường gặp

矢呼小叫了 nghĩa là gì?

矢呼小叫了 dịch sang tiếng Việt là thỉ hô tiểu khiếu.

Âm Hán Việt của 矢呼小叫了 đọc thế nào?

矢呼小叫了 đọc theo âm Hán Việt là thỉ hô tiểu khiếu liễu. Trong truyện convert, âm Hán Việt thường được giữ nguyên cho tên riêng và thuật ngữ.

Vì sao Google Dịch cho kết quả khác?

Google Dịch chuyển sang tiếng Việt hiện đại nên làm mất chất Hán Việt mà truyện convert cần. Từ điển này dùng dữ liệu Vietphrase/QT — giữ đúng thuật ngữ quen thuộc như tu vi, cảnh giới, pháp bảo.

Dịch cả câu chứa 矢呼小叫了

Trang này chỉ tra một cụm từ. Dán cả câu hoặc liên kết truyện tiếng Trung để đọc bản dịch đầy đủ, giữ bố cục trang gốc và tra từ ngay khi đọc.

Cụm từ liên quan

Các cụm bắt đầu bằng 矢 — thường gặp cùng nhau trong truyện.

Thấy nghĩa chưa đúng? Mở trang Từ điển để thêm hoặc sửa cách dịch — từ tùy chỉnh luôn được ưu tiên ở những lần dịch sau.