Đến nội dung chính

瞳孔穴

Âm Hán Việt: đồng khổng huyệt

瞳孔穴 nghĩa là huyệt đồng khổng.

Các nghĩa và cách đọc

Nghĩa Vietphrase

  • huyệt đồng khổng

Chiết tự 瞳孔穴: nghĩa từng chữ

Hiểu nghĩa từng chữ giúp đoán được nghĩa của những cụm khác dùng chung chữ đó — rất hay gặp khi đọc truyện tu tiên, huyền huyễn.

  • 瞳đồng — đồng tử
  • 孔khổng — Khổng
  • 穴huyệt — huyệt

Câu hỏi thường gặp

瞳孔穴 nghĩa là gì?

瞳孔穴 dịch sang tiếng Việt là huyệt đồng khổng.

Âm Hán Việt của 瞳孔穴 đọc thế nào?

瞳孔穴 đọc theo âm Hán Việt là đồng khổng huyệt. Trong truyện convert, âm Hán Việt thường được giữ nguyên cho tên riêng và thuật ngữ.

Vì sao Google Dịch cho kết quả khác?

Google Dịch chuyển sang tiếng Việt hiện đại nên làm mất chất Hán Việt mà truyện convert cần. Từ điển này dùng dữ liệu Vietphrase/QT — giữ đúng thuật ngữ quen thuộc như tu vi, cảnh giới, pháp bảo.

Dịch cả câu chứa 瞳孔穴

Trang này chỉ tra một cụm từ. Dán cả câu hoặc liên kết truyện tiếng Trung để đọc bản dịch đầy đủ, giữ bố cục trang gốc và tra từ ngay khi đọc.

Cụm từ liên quan

Các cụm bắt đầu bằng 瞳 — thường gặp cùng nhau trong truyện.

Thấy nghĩa chưa đúng? Mở trang Từ điển để thêm hoặc sửa cách dịch — từ tùy chỉnh luôn được ưu tiên ở những lần dịch sau.