瞬息
Âm Hán Việt: thuấn tức
瞬息 nghĩa là ngay lập tức, phút chốc, trong nháy mắt, trong chớp mắt.
Các nghĩa và cách đọc
Nghĩa Vietphrase
- ngay lập tức
- phút chốc
- trong nháy mắt
- trong chớp mắt
Chiết tự 瞬息: nghĩa từng chữ
Hiểu nghĩa từng chữ giúp đoán được nghĩa của những cụm khác dùng chung chữ đó — rất hay gặp khi đọc truyện tu tiên, huyền huyễn.
Câu hỏi thường gặp
瞬息 nghĩa là gì?
瞬息 dịch sang tiếng Việt là ngay lập tức, phút chốc, trong nháy mắt, trong chớp mắt. Nghĩa cụ thể tùy ngữ cảnh câu văn.
Âm Hán Việt của 瞬息 đọc thế nào?
瞬息 đọc theo âm Hán Việt là thuấn tức. Trong truyện convert, âm Hán Việt thường được giữ nguyên cho tên riêng và thuật ngữ.
Vì sao Google Dịch cho kết quả khác?
Google Dịch chuyển sang tiếng Việt hiện đại nên làm mất chất Hán Việt mà truyện convert cần. Từ điển này dùng dữ liệu Vietphrase/QT — giữ đúng thuật ngữ quen thuộc như tu vi, cảnh giới, pháp bảo.
Dịch cả câu chứa 瞬息
Trang này chỉ tra một cụm từ. Dán cả câu hoặc liên kết truyện tiếng Trung để đọc bản dịch đầy đủ, giữ bố cục trang gốc và tra từ ngay khi đọc.
Cụm từ liên quan
Các cụm bắt đầu bằng 瞬 — thường gặp cùng nhau trong truyện.
- 瞬息万变thay đổi trong nháy mắt
- 瞬息千内trong nháy mắt vượt qua nghìn dặm
- 瞬息千里trong nháy mắt vượt qua nghìn dặm
- 瞬息千中trong nháy mắt vượt qua nghìn dặm
- 瞬息千中心trong nháy mắt vượt qua nghìn dặm
- 瞬息千里面trong nháy mắt vượt qua nghìn dặm
- 瞬息千之中trong nháy mắt vượt qua nghìn dặm
- 瞬息千中央trong nháy mắt vượt qua nghìn dặm
- 瞬时速度tốc độ thay đổi trong chớp mắt
- 瞬眼间trong nháy mắt
- 瞬间转移大法thuấn gian chuyển di đại pháp
- 瞬间逆转nghịch chuyển trong nháy mắt
Thấy nghĩa chưa đúng? Mở trang Từ điển để thêm hoặc sửa cách dịch — từ tùy chỉnh luôn được ưu tiên ở những lần dịch sau.