Đến nội dung chính

瞠目结舌

Âm Hán Việt: sinh mục kết thiệt

瞠目结舌 nghĩa là nghẹn họng nhìn trân trối, trố mắt đứng nhìn, nhìn trân trân, nhìn trân nghẹn lời, nhìn trân trân không nói nên lời vì kinh ngạc hoặc rơi vào thế bí…

Các nghĩa và cách đọc

Nghĩa Vietphrase

  • nghẹn họng nhìn trân trối
  • trố mắt đứng nhìn
  • nhìn trân trân
  • nhìn trân nghẹn lời
  • nhìn trân trân không nói nên lời vì kinh ngạc hoặc rơi vào thế bí
  • sanh mục kết thiệt

Chiết tự 瞠目结舌: nghĩa từng chữ

Hiểu nghĩa từng chữ giúp đoán được nghĩa của những cụm khác dùng chung chữ đó — rất hay gặp khi đọc truyện tu tiên, huyền huyễn.

  • 瞠sinh — xanh
  • 目mục — mắt, con mắt
  • 结kết — kết
  • 舌thiệt — lưỡi

Câu hỏi thường gặp

瞠目结舌 nghĩa là gì?

瞠目结舌 dịch sang tiếng Việt là nghẹn họng nhìn trân trối, trố mắt đứng nhìn, nhìn trân trân, nhìn trân nghẹn lời, nhìn trân trân không nói nên lời vì kinh ngạc hoặc rơi vào thế bí, sanh mục kết thiệt. Nghĩa cụ thể tùy ngữ cảnh câu văn.

Âm Hán Việt của 瞠目结舌 đọc thế nào?

瞠目结舌 đọc theo âm Hán Việt là sinh mục kết thiệt. Trong truyện convert, âm Hán Việt thường được giữ nguyên cho tên riêng và thuật ngữ.

Vì sao Google Dịch cho kết quả khác?

Google Dịch chuyển sang tiếng Việt hiện đại nên làm mất chất Hán Việt mà truyện convert cần. Từ điển này dùng dữ liệu Vietphrase/QT — giữ đúng thuật ngữ quen thuộc như tu vi, cảnh giới, pháp bảo.

Dịch cả câu chứa 瞠目结舌

Trang này chỉ tra một cụm từ. Dán cả câu hoặc liên kết truyện tiếng Trung để đọc bản dịch đầy đủ, giữ bố cục trang gốc và tra từ ngay khi đọc.

Cụm từ liên quan

Các cụm bắt đầu bằng 瞠 — thường gặp cùng nhau trong truyện.

Thấy nghĩa chưa đúng? Mở trang Từ điển để thêm hoặc sửa cách dịch — từ tùy chỉnh luôn được ưu tiên ở những lần dịch sau.