Đến nội dung chính

瞒着我不成

Âm Hán Việt: man trứ ngã bất thành

瞒着我不成 nghĩa là gạt ta phải không.

Các nghĩa và cách đọc

Nghĩa Vietphrase

  • gạt ta phải không

Chiết tự 瞒着我不成: nghĩa từng chữ

Hiểu nghĩa từng chữ giúp đoán được nghĩa của những cụm khác dùng chung chữ đó — rất hay gặp khi đọc truyện tu tiên, huyền huyễn.

  • 瞒man — giấu giếm, man, lừa gạt
  • 着trứ — lấy, trứ
  • 我ngã — ta
  • 不bất — không, không phải, bất
  • 成thành — thành

Câu hỏi thường gặp

瞒着我不成 nghĩa là gì?

瞒着我不成 dịch sang tiếng Việt là gạt ta phải không.

Âm Hán Việt của 瞒着我不成 đọc thế nào?

瞒着我不成 đọc theo âm Hán Việt là man trứ ngã bất thành. Trong truyện convert, âm Hán Việt thường được giữ nguyên cho tên riêng và thuật ngữ.

Vì sao Google Dịch cho kết quả khác?

Google Dịch chuyển sang tiếng Việt hiện đại nên làm mất chất Hán Việt mà truyện convert cần. Từ điển này dùng dữ liệu Vietphrase/QT — giữ đúng thuật ngữ quen thuộc như tu vi, cảnh giới, pháp bảo.

Dịch cả câu chứa 瞒着我不成

Trang này chỉ tra một cụm từ. Dán cả câu hoặc liên kết truyện tiếng Trung để đọc bản dịch đầy đủ, giữ bố cục trang gốc và tra từ ngay khi đọc.

Cụm từ liên quan

Các cụm bắt đầu bằng 瞒 — thường gặp cùng nhau trong truyện.

Thấy nghĩa chưa đúng? Mở trang Từ điển để thêm hoặc sửa cách dịch — từ tùy chỉnh luôn được ưu tiên ở những lần dịch sau.