Đến nội dung chính

睁一眼闭一眼

Âm Hán Việt: tĩnh nhất nhãn bế nhất nhãn

睁一眼闭一眼 nghĩa là mở một mắt nhắm một mắt.

Các nghĩa và cách đọc

Nghĩa Vietphrase

  • mở một mắt nhắm một mắt

Chiết tự 睁一眼闭一眼: nghĩa từng chữ

Hiểu nghĩa từng chữ giúp đoán được nghĩa của những cụm khác dùng chung chữ đó — rất hay gặp khi đọc truyện tu tiên, huyền huyễn.

  • 睁tĩnh — trợn
  • 一nhất — một
  • 眼nhãn — mắt
  • 闭bế — bế, đóng, nhắm
  • 一nhất — một
  • 眼nhãn — mắt

Câu hỏi thường gặp

睁一眼闭一眼 nghĩa là gì?

睁一眼闭一眼 dịch sang tiếng Việt là mở một mắt nhắm một mắt.

Âm Hán Việt của 睁一眼闭一眼 đọc thế nào?

睁一眼闭一眼 đọc theo âm Hán Việt là tĩnh nhất nhãn bế nhất nhãn. Trong truyện convert, âm Hán Việt thường được giữ nguyên cho tên riêng và thuật ngữ.

Vì sao Google Dịch cho kết quả khác?

Google Dịch chuyển sang tiếng Việt hiện đại nên làm mất chất Hán Việt mà truyện convert cần. Từ điển này dùng dữ liệu Vietphrase/QT — giữ đúng thuật ngữ quen thuộc như tu vi, cảnh giới, pháp bảo.

Dịch cả câu chứa 睁一眼闭一眼

Trang này chỉ tra một cụm từ. Dán cả câu hoặc liên kết truyện tiếng Trung để đọc bản dịch đầy đủ, giữ bố cục trang gốc và tra từ ngay khi đọc.

Cụm từ liên quan

Các cụm bắt đầu bằng 睁 — thường gặp cùng nhau trong truyện.

Thấy nghĩa chưa đúng? Mở trang Từ điển để thêm hoặc sửa cách dịch — từ tùy chỉnh luôn được ưu tiên ở những lần dịch sau.