Đến nội dung chính

眸光冰冷

Âm Hán Việt: mâu quang băng lãnh

眸光冰冷 nghĩa là con ngươi ánh sáng lạnh giá.

Các nghĩa và cách đọc

Nghĩa Vietphrase

  • con ngươi ánh sáng lạnh giá

Chiết tự 眸光冰冷: nghĩa từng chữ

Hiểu nghĩa từng chữ giúp đoán được nghĩa của những cụm khác dùng chung chữ đó — rất hay gặp khi đọc truyện tu tiên, huyền huyễn.

  • 眸mâu — con mắt, mâu
  • 光quang — quang, ánh sáng
  • 冰băng — băng
  • 冷lãnh — Lãnh

Câu hỏi thường gặp

眸光冰冷 nghĩa là gì?

眸光冰冷 dịch sang tiếng Việt là con ngươi ánh sáng lạnh giá.

Âm Hán Việt của 眸光冰冷 đọc thế nào?

眸光冰冷 đọc theo âm Hán Việt là mâu quang băng lãnh. Trong truyện convert, âm Hán Việt thường được giữ nguyên cho tên riêng và thuật ngữ.

Vì sao Google Dịch cho kết quả khác?

Google Dịch chuyển sang tiếng Việt hiện đại nên làm mất chất Hán Việt mà truyện convert cần. Từ điển này dùng dữ liệu Vietphrase/QT — giữ đúng thuật ngữ quen thuộc như tu vi, cảnh giới, pháp bảo.

Dịch cả câu chứa 眸光冰冷

Trang này chỉ tra một cụm từ. Dán cả câu hoặc liên kết truyện tiếng Trung để đọc bản dịch đầy đủ, giữ bố cục trang gốc và tra từ ngay khi đọc.

Cụm từ liên quan

Các cụm bắt đầu bằng 眸 — thường gặp cùng nhau trong truyện.

Thấy nghĩa chưa đúng? Mở trang Từ điển để thêm hoặc sửa cách dịch — từ tùy chỉnh luôn được ưu tiên ở những lần dịch sau.