Đến nội dung chính

眷顾着

Âm Hán Việt: quyến cố trứ

眷顾着 nghĩa là chiếu cố.

Các nghĩa và cách đọc

Nghĩa Vietphrase

  • chiếu cố

Chiết tự 眷顾着: nghĩa từng chữ

Hiểu nghĩa từng chữ giúp đoán được nghĩa của những cụm khác dùng chung chữ đó — rất hay gặp khi đọc truyện tu tiên, huyền huyễn.

  • 眷quyến — quyến
  • 顾cố — Cố
  • 着trứ — lấy, trứ

Câu hỏi thường gặp

眷顾着 nghĩa là gì?

眷顾着 dịch sang tiếng Việt là chiếu cố.

Âm Hán Việt của 眷顾着 đọc thế nào?

眷顾着 đọc theo âm Hán Việt là quyến cố trứ. Trong truyện convert, âm Hán Việt thường được giữ nguyên cho tên riêng và thuật ngữ.

Vì sao Google Dịch cho kết quả khác?

Google Dịch chuyển sang tiếng Việt hiện đại nên làm mất chất Hán Việt mà truyện convert cần. Từ điển này dùng dữ liệu Vietphrase/QT — giữ đúng thuật ngữ quen thuộc như tu vi, cảnh giới, pháp bảo.

Dịch cả câu chứa 眷顾着

Trang này chỉ tra một cụm từ. Dán cả câu hoặc liên kết truyện tiếng Trung để đọc bản dịch đầy đủ, giữ bố cục trang gốc và tra từ ngay khi đọc.

Cụm từ liên quan

Các cụm bắt đầu bằng 眷 — thường gặp cùng nhau trong truyện.

Thấy nghĩa chưa đúng? Mở trang Từ điển để thêm hoặc sửa cách dịch — từ tùy chỉnh luôn được ưu tiên ở những lần dịch sau.