Đến nội dung chính

眠花宿柳

Âm Hán Việt: miên hoa túc liễu

眠花宿柳 nghĩa là trêu hoa ghẹo liễu.

Các nghĩa và cách đọc

Nghĩa Vietphrase

  • trêu hoa ghẹo liễu

Chiết tự 眠花宿柳: nghĩa từng chữ

Hiểu nghĩa từng chữ giúp đoán được nghĩa của những cụm khác dùng chung chữ đó — rất hay gặp khi đọc truyện tu tiên, huyền huyễn.

  • 眠miên — ngủ
  • 花hoa — hao phí
  • 宿túc — túc
  • 柳liễu — liễu

Câu hỏi thường gặp

眠花宿柳 nghĩa là gì?

眠花宿柳 dịch sang tiếng Việt là trêu hoa ghẹo liễu.

Âm Hán Việt của 眠花宿柳 đọc thế nào?

眠花宿柳 đọc theo âm Hán Việt là miên hoa túc liễu. Trong truyện convert, âm Hán Việt thường được giữ nguyên cho tên riêng và thuật ngữ.

Vì sao Google Dịch cho kết quả khác?

Google Dịch chuyển sang tiếng Việt hiện đại nên làm mất chất Hán Việt mà truyện convert cần. Từ điển này dùng dữ liệu Vietphrase/QT — giữ đúng thuật ngữ quen thuộc như tu vi, cảnh giới, pháp bảo.

Dịch cả câu chứa 眠花宿柳

Trang này chỉ tra một cụm từ. Dán cả câu hoặc liên kết truyện tiếng Trung để đọc bản dịch đầy đủ, giữ bố cục trang gốc và tra từ ngay khi đọc.

Cụm từ liên quan

Các cụm bắt đầu bằng 眠 — thường gặp cùng nhau trong truyện.

Thấy nghĩa chưa đúng? Mở trang Từ điển để thêm hoặc sửa cách dịch — từ tùy chỉnh luôn được ưu tiên ở những lần dịch sau.