Đến nội dung chính

盛举

Âm Hán Việt: thịnh cử

盛举 nghĩa là hoạt động lớn, việc lớn, hoạt động trọng thể.

Các nghĩa và cách đọc

Nghĩa Vietphrase

  • hoạt động lớn
  • việc lớn
  • hoạt động trọng thể

Chiết tự 盛举: nghĩa từng chữ

Hiểu nghĩa từng chữ giúp đoán được nghĩa của những cụm khác dùng chung chữ đó — rất hay gặp khi đọc truyện tu tiên, huyền huyễn.

  • 盛thịnh — thịnh
  • 举cử — nâng, cử, giơ

Câu hỏi thường gặp

盛举 nghĩa là gì?

盛举 dịch sang tiếng Việt là hoạt động lớn, việc lớn, hoạt động trọng thể. Nghĩa cụ thể tùy ngữ cảnh câu văn.

Âm Hán Việt của 盛举 đọc thế nào?

盛举 đọc theo âm Hán Việt là thịnh cử. Trong truyện convert, âm Hán Việt thường được giữ nguyên cho tên riêng và thuật ngữ.

Vì sao Google Dịch cho kết quả khác?

Google Dịch chuyển sang tiếng Việt hiện đại nên làm mất chất Hán Việt mà truyện convert cần. Từ điển này dùng dữ liệu Vietphrase/QT — giữ đúng thuật ngữ quen thuộc như tu vi, cảnh giới, pháp bảo.

Dịch cả câu chứa 盛举

Trang này chỉ tra một cụm từ. Dán cả câu hoặc liên kết truyện tiếng Trung để đọc bản dịch đầy đủ, giữ bố cục trang gốc và tra từ ngay khi đọc.

Cụm từ liên quan

Các cụm bắt đầu bằng 盛 — thường gặp cùng nhau trong truyện.

Thấy nghĩa chưa đúng? Mở trang Từ điển để thêm hoặc sửa cách dịch — từ tùy chỉnh luôn được ưu tiên ở những lần dịch sau.