Đến nội dung chính

盘马弯弓

Âm Hán Việt: bàn mã loan cung

盘马弯弓 nghĩa là diễu võ dương oai, biểu dương lực lượng.

Các nghĩa và cách đọc

Nghĩa Vietphrase

  • diễu võ dương oai
  • biểu dương lực lượng

Chiết tự 盘马弯弓: nghĩa từng chữ

Hiểu nghĩa từng chữ giúp đoán được nghĩa của những cụm khác dùng chung chữ đó — rất hay gặp khi đọc truyện tu tiên, huyền huyễn.

  • 盘bàn — bàn
  • 马mã — Mã
  • 弯loan — ngoặt, khom, loan
  • 弓cung — cung

Câu hỏi thường gặp

盘马弯弓 nghĩa là gì?

盘马弯弓 dịch sang tiếng Việt là diễu võ dương oai, biểu dương lực lượng. Nghĩa cụ thể tùy ngữ cảnh câu văn.

Âm Hán Việt của 盘马弯弓 đọc thế nào?

盘马弯弓 đọc theo âm Hán Việt là bàn mã loan cung. Trong truyện convert, âm Hán Việt thường được giữ nguyên cho tên riêng và thuật ngữ.

Vì sao Google Dịch cho kết quả khác?

Google Dịch chuyển sang tiếng Việt hiện đại nên làm mất chất Hán Việt mà truyện convert cần. Từ điển này dùng dữ liệu Vietphrase/QT — giữ đúng thuật ngữ quen thuộc như tu vi, cảnh giới, pháp bảo.

Dịch cả câu chứa 盘马弯弓

Trang này chỉ tra một cụm từ. Dán cả câu hoặc liên kết truyện tiếng Trung để đọc bản dịch đầy đủ, giữ bố cục trang gốc và tra từ ngay khi đọc.

Cụm từ liên quan

Các cụm bắt đầu bằng 盘 — thường gặp cùng nhau trong truyện.

Thấy nghĩa chưa đúng? Mở trang Từ điển để thêm hoặc sửa cách dịch — từ tùy chỉnh luôn được ưu tiên ở những lần dịch sau.