Đến nội dung chính

盖帽儿

Âm Hán Việt: cái mạo nhi

盖帽儿 nghĩa là chắn bóng, tốt, rất tốt, xuất chúng, xuất sắc.

Các nghĩa và cách đọc

Nghĩa Vietphrase

  • chắn bóng
  • tốt
  • rất tốt
  • xuất chúng
  • xuất sắc

Chiết tự 盖帽儿: nghĩa từng chữ

Hiểu nghĩa từng chữ giúp đoán được nghĩa của những cụm khác dùng chung chữ đó — rất hay gặp khi đọc truyện tu tiên, huyền huyễn.

  • 盖cái — che, nắp
  • 帽mạo — cái mũ
  • 儿nhi — mà, nhi

Câu hỏi thường gặp

盖帽儿 nghĩa là gì?

盖帽儿 dịch sang tiếng Việt là chắn bóng, tốt, rất tốt, xuất chúng, xuất sắc. Nghĩa cụ thể tùy ngữ cảnh câu văn.

Âm Hán Việt của 盖帽儿 đọc thế nào?

盖帽儿 đọc theo âm Hán Việt là cái mạo nhi. Trong truyện convert, âm Hán Việt thường được giữ nguyên cho tên riêng và thuật ngữ.

Vì sao Google Dịch cho kết quả khác?

Google Dịch chuyển sang tiếng Việt hiện đại nên làm mất chất Hán Việt mà truyện convert cần. Từ điển này dùng dữ liệu Vietphrase/QT — giữ đúng thuật ngữ quen thuộc như tu vi, cảnh giới, pháp bảo.

Dịch cả câu chứa 盖帽儿

Trang này chỉ tra một cụm từ. Dán cả câu hoặc liên kết truyện tiếng Trung để đọc bản dịch đầy đủ, giữ bố cục trang gốc và tra từ ngay khi đọc.

Cụm từ liên quan

Các cụm bắt đầu bằng 盖 — thường gặp cùng nhau trong truyện.

Thấy nghĩa chưa đúng? Mở trang Từ điển để thêm hoặc sửa cách dịch — từ tùy chỉnh luôn được ưu tiên ở những lần dịch sau.