Đến nội dung chính

盔甲和头盔

Âm Hán Việt: khôi giáp hòa đầu khôi

盔甲和头盔 nghĩa là khôi giáp và nón sắt.

Các nghĩa và cách đọc

Nghĩa Vietphrase

  • khôi giáp và nón sắt

Chiết tự 盔甲和头盔: nghĩa từng chữ

Hiểu nghĩa từng chữ giúp đoán được nghĩa của những cụm khác dùng chung chữ đó — rất hay gặp khi đọc truyện tu tiên, huyền huyễn.

  • 盔khôi — nón trụ
  • 甲giáp — Giáp
  • 和hòa — cùng, hòa, và
  • 头đầu — đầu
  • 盔khôi — nón trụ

Câu hỏi thường gặp

盔甲和头盔 nghĩa là gì?

盔甲和头盔 dịch sang tiếng Việt là khôi giáp và nón sắt.

Âm Hán Việt của 盔甲和头盔 đọc thế nào?

盔甲和头盔 đọc theo âm Hán Việt là khôi giáp hòa đầu khôi. Trong truyện convert, âm Hán Việt thường được giữ nguyên cho tên riêng và thuật ngữ.

Vì sao Google Dịch cho kết quả khác?

Google Dịch chuyển sang tiếng Việt hiện đại nên làm mất chất Hán Việt mà truyện convert cần. Từ điển này dùng dữ liệu Vietphrase/QT — giữ đúng thuật ngữ quen thuộc như tu vi, cảnh giới, pháp bảo.

Dịch cả câu chứa 盔甲和头盔

Trang này chỉ tra một cụm từ. Dán cả câu hoặc liên kết truyện tiếng Trung để đọc bản dịch đầy đủ, giữ bố cục trang gốc và tra từ ngay khi đọc.

Cụm từ liên quan

Các cụm bắt đầu bằng 盔 — thường gặp cùng nhau trong truyện.

Thấy nghĩa chưa đúng? Mở trang Từ điển để thêm hoặc sửa cách dịch — từ tùy chỉnh luôn được ưu tiên ở những lần dịch sau.