Đến nội dung chính

盐枭

Âm Hán Việt: diêm kiêu

盐枭 nghĩa là tư thương buôn muối.

Các nghĩa và cách đọc

Nghĩa Vietphrase

  • tư thương buôn muối

Chiết tự 盐枭: nghĩa từng chữ

Hiểu nghĩa từng chữ giúp đoán được nghĩa của những cụm khác dùng chung chữ đó — rất hay gặp khi đọc truyện tu tiên, huyền huyễn.

  • 盐diêm — muối
  • 枭kiêu — kiêu

Câu hỏi thường gặp

盐枭 nghĩa là gì?

盐枭 dịch sang tiếng Việt là tư thương buôn muối.

Âm Hán Việt của 盐枭 đọc thế nào?

盐枭 đọc theo âm Hán Việt là diêm kiêu. Trong truyện convert, âm Hán Việt thường được giữ nguyên cho tên riêng và thuật ngữ.

Vì sao Google Dịch cho kết quả khác?

Google Dịch chuyển sang tiếng Việt hiện đại nên làm mất chất Hán Việt mà truyện convert cần. Từ điển này dùng dữ liệu Vietphrase/QT — giữ đúng thuật ngữ quen thuộc như tu vi, cảnh giới, pháp bảo.

Dịch cả câu chứa 盐枭

Trang này chỉ tra một cụm từ. Dán cả câu hoặc liên kết truyện tiếng Trung để đọc bản dịch đầy đủ, giữ bố cục trang gốc và tra từ ngay khi đọc.

Cụm từ liên quan

Các cụm bắt đầu bằng 盐 — thường gặp cùng nhau trong truyện.

Thấy nghĩa chưa đúng? Mở trang Từ điển để thêm hoặc sửa cách dịch — từ tùy chỉnh luôn được ưu tiên ở những lần dịch sau.