Đến nội dung chính

益津關

Âm Hán Việt: ích tân quan

益津關 nghĩa là Ích Tân quan.

Các nghĩa và cách đọc

Nghĩa Vietphrase

  • Ích Tân quan

Chiết tự 益津關: nghĩa từng chữ

Hiểu nghĩa từng chữ giúp đoán được nghĩa của những cụm khác dùng chung chữ đó — rất hay gặp khi đọc truyện tu tiên, huyền huyễn.

  • 益ích — lợi ích
  • 津tân — tân
  • 關quan — quan

Câu hỏi thường gặp

益津關 nghĩa là gì?

益津關 dịch sang tiếng Việt là Ích Tân quan.

Âm Hán Việt của 益津關 đọc thế nào?

益津關 đọc theo âm Hán Việt là ích tân quan. Trong truyện convert, âm Hán Việt thường được giữ nguyên cho tên riêng và thuật ngữ.

Vì sao Google Dịch cho kết quả khác?

Google Dịch chuyển sang tiếng Việt hiện đại nên làm mất chất Hán Việt mà truyện convert cần. Từ điển này dùng dữ liệu Vietphrase/QT — giữ đúng thuật ngữ quen thuộc như tu vi, cảnh giới, pháp bảo.

Dịch cả câu chứa 益津關

Trang này chỉ tra một cụm từ. Dán cả câu hoặc liên kết truyện tiếng Trung để đọc bản dịch đầy đủ, giữ bố cục trang gốc và tra từ ngay khi đọc.

Cụm từ liên quan

Các cụm bắt đầu bằng 益 — thường gặp cùng nhau trong truyện.

Thấy nghĩa chưa đúng? Mở trang Từ điển để thêm hoặc sửa cách dịch — từ tùy chỉnh luôn được ưu tiên ở những lần dịch sau.