盈盈
盈盈 nghĩa là dịu dàng, nhẹ nhàng, uyển chuyển, trong suốt, trong vắt…
Các nghĩa và cách đọc
Nghĩa Vietphrase
- dịu dàng
- nhẹ nhàng
- uyển chuyển
- trong suốt
- trong vắt
- trong trẻo
- dáng đẹp
- tràn đầy
- yêu kiều
Câu hỏi thường gặp
盈盈 nghĩa là gì?
盈盈 dịch sang tiếng Việt là dịu dàng, nhẹ nhàng, uyển chuyển, trong suốt, trong vắt, trong trẻo, dáng đẹp, tràn đầy, yêu kiều. Nghĩa cụ thể tùy ngữ cảnh câu văn.
Vì sao Google Dịch cho kết quả khác?
Google Dịch chuyển sang tiếng Việt hiện đại nên làm mất chất Hán Việt mà truyện convert cần. Từ điển này dùng dữ liệu Vietphrase/QT — giữ đúng thuật ngữ quen thuộc như tu vi, cảnh giới, pháp bảo.
Dịch cả câu chứa 盈盈
Trang này chỉ tra một cụm từ. Dán cả câu hoặc liên kết truyện tiếng Trung để đọc bản dịch đầy đủ, giữ bố cục trang gốc và tra từ ngay khi đọc.
Cụm từ liên quan
Các cụm bắt đầu bằng 盈 — thường gặp cùng nhau trong truyện.
Thấy nghĩa chưa đúng? Mở trang Từ điển để thêm hoặc sửa cách dịch — từ tùy chỉnh luôn được ưu tiên ở những lần dịch sau.