Đến nội dung chính

盆子拿来作甚

Âm Hán Việt: bồn tử nã lai tác thậm

盆子拿来作甚 nghĩa là lấy chậu tới làm chi.

Các nghĩa và cách đọc

Nghĩa Vietphrase

  • lấy chậu tới làm chi

Chiết tự 盆子拿来作甚: nghĩa từng chữ

Hiểu nghĩa từng chữ giúp đoán được nghĩa của những cụm khác dùng chung chữ đó — rất hay gặp khi đọc truyện tu tiên, huyền huyễn.

  • 盆bồn — bồn, chậu
  • 子tử — con
  • 拿nã — cầm, cầm ra, nã
  • 来lai — tới
  • 作tác — làm, tác
  • 甚thậm — cái gì, thậm, quá mức

Câu hỏi thường gặp

盆子拿来作甚 nghĩa là gì?

盆子拿来作甚 dịch sang tiếng Việt là lấy chậu tới làm chi.

Âm Hán Việt của 盆子拿来作甚 đọc thế nào?

盆子拿来作甚 đọc theo âm Hán Việt là bồn tử nã lai tác thậm. Trong truyện convert, âm Hán Việt thường được giữ nguyên cho tên riêng và thuật ngữ.

Vì sao Google Dịch cho kết quả khác?

Google Dịch chuyển sang tiếng Việt hiện đại nên làm mất chất Hán Việt mà truyện convert cần. Từ điển này dùng dữ liệu Vietphrase/QT — giữ đúng thuật ngữ quen thuộc như tu vi, cảnh giới, pháp bảo.

Dịch cả câu chứa 盆子拿来作甚

Trang này chỉ tra một cụm từ. Dán cả câu hoặc liên kết truyện tiếng Trung để đọc bản dịch đầy đủ, giữ bố cục trang gốc và tra từ ngay khi đọc.

Cụm từ liên quan

Các cụm bắt đầu bằng 盆 — thường gặp cùng nhau trong truyện.

Thấy nghĩa chưa đúng? Mở trang Từ điển để thêm hoặc sửa cách dịch — từ tùy chỉnh luôn được ưu tiên ở những lần dịch sau.