Đến nội dung chính

百孔千疮

Âm Hán Việt: bách khổng thiên sang

百孔千疮 nghĩa là hỏng be hỏng bét, vết thương lỗ chỗ, thương tích đầy mình, chỗ bị tổn hại hoặc sai lầm nhiều.

Các nghĩa và cách đọc

Nghĩa Vietphrase

  • hỏng be hỏng bét
  • vết thương lỗ chỗ
  • thương tích đầy mình
  • chỗ bị tổn hại hoặc sai lầm nhiều

Chiết tự 百孔千疮: nghĩa từng chữ

Hiểu nghĩa từng chữ giúp đoán được nghĩa của những cụm khác dùng chung chữ đó — rất hay gặp khi đọc truyện tu tiên, huyền huyễn.

  • 百bách — trăm, bách
  • 孔khổng — Khổng
  • 千thiên — nghìn, thiên
  • 疮sang — đau nhức

Câu hỏi thường gặp

百孔千疮 nghĩa là gì?

百孔千疮 dịch sang tiếng Việt là hỏng be hỏng bét, vết thương lỗ chỗ, thương tích đầy mình, chỗ bị tổn hại hoặc sai lầm nhiều. Nghĩa cụ thể tùy ngữ cảnh câu văn.

Âm Hán Việt của 百孔千疮 đọc thế nào?

百孔千疮 đọc theo âm Hán Việt là bách khổng thiên sang. Trong truyện convert, âm Hán Việt thường được giữ nguyên cho tên riêng và thuật ngữ.

Vì sao Google Dịch cho kết quả khác?

Google Dịch chuyển sang tiếng Việt hiện đại nên làm mất chất Hán Việt mà truyện convert cần. Từ điển này dùng dữ liệu Vietphrase/QT — giữ đúng thuật ngữ quen thuộc như tu vi, cảnh giới, pháp bảo.

Dịch cả câu chứa 百孔千疮

Trang này chỉ tra một cụm từ. Dán cả câu hoặc liên kết truyện tiếng Trung để đọc bản dịch đầy đủ, giữ bố cục trang gốc và tra từ ngay khi đọc.

Cụm từ liên quan

Các cụm bắt đầu bằng 百 — thường gặp cùng nhau trong truyện.

Thấy nghĩa chưa đúng? Mở trang Từ điển để thêm hoặc sửa cách dịch — từ tùy chỉnh luôn được ưu tiên ở những lần dịch sau.