Đến nội dung chính

發乘失而後反

Âm Hán Việt: phát thừa thất nhi hậu phản

發乘失而後反 nghĩa là phát thặng thỉ nhi hậu phản, bắn bốn tên rồi sau trở lại.

Các nghĩa và cách đọc

Nghĩa Vietphrase

  • phát thặng thỉ nhi hậu phản
  • bắn bốn tên rồi sau trở lại

Chiết tự 發乘失而後反: nghĩa từng chữ

Hiểu nghĩa từng chữ giúp đoán được nghĩa của những cụm khác dùng chung chữ đó — rất hay gặp khi đọc truyện tu tiên, huyền huyễn.

  • 發phát — phát
  • 乘thừa — thừa lúc, ngồi
  • 失thất — mất, thất
  • 而nhi — mà
  • 後hậu — sau
  • 反phản — phản

Câu hỏi thường gặp

發乘失而後反 nghĩa là gì?

發乘失而後反 dịch sang tiếng Việt là phát thặng thỉ nhi hậu phản, bắn bốn tên rồi sau trở lại. Nghĩa cụ thể tùy ngữ cảnh câu văn.

Âm Hán Việt của 發乘失而後反 đọc thế nào?

發乘失而後反 đọc theo âm Hán Việt là phát thừa thất nhi hậu phản. Trong truyện convert, âm Hán Việt thường được giữ nguyên cho tên riêng và thuật ngữ.

Vì sao Google Dịch cho kết quả khác?

Google Dịch chuyển sang tiếng Việt hiện đại nên làm mất chất Hán Việt mà truyện convert cần. Từ điển này dùng dữ liệu Vietphrase/QT — giữ đúng thuật ngữ quen thuộc như tu vi, cảnh giới, pháp bảo.

Dịch cả câu chứa 發乘失而後反

Trang này chỉ tra một cụm từ. Dán cả câu hoặc liên kết truyện tiếng Trung để đọc bản dịch đầy đủ, giữ bố cục trang gốc và tra từ ngay khi đọc.

Cụm từ liên quan

Các cụm bắt đầu bằng 發 — thường gặp cùng nhau trong truyện.

Thấy nghĩa chưa đúng? Mở trang Từ điển để thêm hoặc sửa cách dịch — từ tùy chỉnh luôn được ưu tiên ở những lần dịch sau.