Đến nội dung chính

癌症晚期

Âm Hán Việt: nham chứng vãn kỳ

癌症晚期 nghĩa là ung thư thời kỳ cuối.

Các nghĩa và cách đọc

Nghĩa Vietphrase

  • ung thư thời kỳ cuối

Chiết tự 癌症晚期: nghĩa từng chữ

Hiểu nghĩa từng chữ giúp đoán được nghĩa của những cụm khác dùng chung chữ đó — rất hay gặp khi đọc truyện tu tiên, huyền huyễn.

  • 癌nham — ung thư
  • 症chứng — chứng
  • 晚vãn — chiều
  • 期kỳ — thời hạn, kỳ

Câu hỏi thường gặp

癌症晚期 nghĩa là gì?

癌症晚期 dịch sang tiếng Việt là ung thư thời kỳ cuối.

Âm Hán Việt của 癌症晚期 đọc thế nào?

癌症晚期 đọc theo âm Hán Việt là nham chứng vãn kỳ. Trong truyện convert, âm Hán Việt thường được giữ nguyên cho tên riêng và thuật ngữ.

Vì sao Google Dịch cho kết quả khác?

Google Dịch chuyển sang tiếng Việt hiện đại nên làm mất chất Hán Việt mà truyện convert cần. Từ điển này dùng dữ liệu Vietphrase/QT — giữ đúng thuật ngữ quen thuộc như tu vi, cảnh giới, pháp bảo.

Dịch cả câu chứa 癌症晚期

Trang này chỉ tra một cụm từ. Dán cả câu hoặc liên kết truyện tiếng Trung để đọc bản dịch đầy đủ, giữ bố cục trang gốc và tra từ ngay khi đọc.

Cụm từ liên quan

Các cụm bắt đầu bằng 癌 — thường gặp cùng nhau trong truyện.

Thấy nghĩa chưa đúng? Mở trang Từ điển để thêm hoặc sửa cách dịch — từ tùy chỉnh luôn được ưu tiên ở những lần dịch sau.