Đến nội dung chính

瘴气的

Âm Hán Việt: chướng khí đích

瘴气的 nghĩa là chướng khí.

Các nghĩa và cách đọc

Nghĩa Vietphrase

  • chướng khí

Chiết tự 瘴气的: nghĩa từng chữ

Hiểu nghĩa từng chữ giúp đoán được nghĩa của những cụm khác dùng chung chữ đó — rất hay gặp khi đọc truyện tu tiên, huyền huyễn.

  • 瘴chướng — chướng, chướng khí
  • 气khí — khí
  • 的đích

Câu hỏi thường gặp

瘴气的 nghĩa là gì?

瘴气的 dịch sang tiếng Việt là chướng khí.

Âm Hán Việt của 瘴气的 đọc thế nào?

瘴气的 đọc theo âm Hán Việt là chướng khí đích. Trong truyện convert, âm Hán Việt thường được giữ nguyên cho tên riêng và thuật ngữ.

Vì sao Google Dịch cho kết quả khác?

Google Dịch chuyển sang tiếng Việt hiện đại nên làm mất chất Hán Việt mà truyện convert cần. Từ điển này dùng dữ liệu Vietphrase/QT — giữ đúng thuật ngữ quen thuộc như tu vi, cảnh giới, pháp bảo.

Dịch cả câu chứa 瘴气的

Trang này chỉ tra một cụm từ. Dán cả câu hoặc liên kết truyện tiếng Trung để đọc bản dịch đầy đủ, giữ bố cục trang gốc và tra từ ngay khi đọc.

Cụm từ liên quan

Các cụm bắt đầu bằng 瘴 — thường gặp cùng nhau trong truyện.

Thấy nghĩa chưa đúng? Mở trang Từ điển để thêm hoặc sửa cách dịch — từ tùy chỉnh luôn được ưu tiên ở những lần dịch sau.