Đến nội dung chính

瘫坐

Âm Hán Việt: than tọa

瘫坐 nghĩa là ngồi liệt.

Các nghĩa và cách đọc

Nghĩa Vietphrase

  • ngồi liệt

Chiết tự 瘫坐: nghĩa từng chữ

Hiểu nghĩa từng chữ giúp đoán được nghĩa của những cụm khác dùng chung chữ đó — rất hay gặp khi đọc truyện tu tiên, huyền huyễn.

  • 瘫than — co quắp, than, tê liệt
  • 坐tọa — ngồi, tọa

Câu hỏi thường gặp

瘫坐 nghĩa là gì?

瘫坐 dịch sang tiếng Việt là ngồi liệt.

Âm Hán Việt của 瘫坐 đọc thế nào?

瘫坐 đọc theo âm Hán Việt là than tọa. Trong truyện convert, âm Hán Việt thường được giữ nguyên cho tên riêng và thuật ngữ.

Vì sao Google Dịch cho kết quả khác?

Google Dịch chuyển sang tiếng Việt hiện đại nên làm mất chất Hán Việt mà truyện convert cần. Từ điển này dùng dữ liệu Vietphrase/QT — giữ đúng thuật ngữ quen thuộc như tu vi, cảnh giới, pháp bảo.

Dịch cả câu chứa 瘫坐

Trang này chỉ tra một cụm từ. Dán cả câu hoặc liên kết truyện tiếng Trung để đọc bản dịch đầy đủ, giữ bố cục trang gốc và tra từ ngay khi đọc.

Cụm từ liên quan

Các cụm bắt đầu bằng 瘫 — thường gặp cùng nhau trong truyện.

Thấy nghĩa chưa đúng? Mở trang Từ điển để thêm hoặc sửa cách dịch — từ tùy chỉnh luôn được ưu tiên ở những lần dịch sau.