Đến nội dung chính

瘪了一大块

Âm Hán Việt: biết liễu nhất đại khối

瘪了一大块 nghĩa là móp một mảng lớn.

Các nghĩa và cách đọc

Nghĩa Vietphrase

  • móp một mảng lớn

Chiết tự 瘪了一大块: nghĩa từng chữ

Hiểu nghĩa từng chữ giúp đoán được nghĩa của những cụm khác dùng chung chữ đó — rất hay gặp khi đọc truyện tu tiên, huyền huyễn.

  • 瘪biết — quắt
  • 了liễu
  • 一nhất — một
  • 大đại — đại, lớn
  • 块khối — khối

Câu hỏi thường gặp

瘪了一大块 nghĩa là gì?

瘪了一大块 dịch sang tiếng Việt là móp một mảng lớn.

Âm Hán Việt của 瘪了一大块 đọc thế nào?

瘪了一大块 đọc theo âm Hán Việt là biết liễu nhất đại khối. Trong truyện convert, âm Hán Việt thường được giữ nguyên cho tên riêng và thuật ngữ.

Vì sao Google Dịch cho kết quả khác?

Google Dịch chuyển sang tiếng Việt hiện đại nên làm mất chất Hán Việt mà truyện convert cần. Từ điển này dùng dữ liệu Vietphrase/QT — giữ đúng thuật ngữ quen thuộc như tu vi, cảnh giới, pháp bảo.

Dịch cả câu chứa 瘪了一大块

Trang này chỉ tra một cụm từ. Dán cả câu hoặc liên kết truyện tiếng Trung để đọc bản dịch đầy đủ, giữ bố cục trang gốc và tra từ ngay khi đọc.

Cụm từ liên quan

Các cụm bắt đầu bằng 瘪 — thường gặp cùng nhau trong truyện.

Thấy nghĩa chưa đúng? Mở trang Từ điển để thêm hoặc sửa cách dịch — từ tùy chỉnh luôn được ưu tiên ở những lần dịch sau.