Đến nội dung chính

瘀痕

Âm Hán Việt: ứ ngân

瘀痕 nghĩa là vết đọng.

Các nghĩa và cách đọc

Nghĩa Vietphrase

  • vết đọng

Chiết tự 瘀痕: nghĩa từng chữ

Hiểu nghĩa từng chữ giúp đoán được nghĩa của những cụm khác dùng chung chữ đó — rất hay gặp khi đọc truyện tu tiên, huyền huyễn.

  • 瘀ứ — ứ
  • 痕ngân — vết tích, ngấn

Câu hỏi thường gặp

瘀痕 nghĩa là gì?

瘀痕 dịch sang tiếng Việt là vết đọng.

Âm Hán Việt của 瘀痕 đọc thế nào?

瘀痕 đọc theo âm Hán Việt là ứ ngân. Trong truyện convert, âm Hán Việt thường được giữ nguyên cho tên riêng và thuật ngữ.

Vì sao Google Dịch cho kết quả khác?

Google Dịch chuyển sang tiếng Việt hiện đại nên làm mất chất Hán Việt mà truyện convert cần. Từ điển này dùng dữ liệu Vietphrase/QT — giữ đúng thuật ngữ quen thuộc như tu vi, cảnh giới, pháp bảo.

Dịch cả câu chứa 瘀痕

Trang này chỉ tra một cụm từ. Dán cả câu hoặc liên kết truyện tiếng Trung để đọc bản dịch đầy đủ, giữ bố cục trang gốc và tra từ ngay khi đọc.

Thấy nghĩa chưa đúng? Mở trang Từ điển để thêm hoặc sửa cách dịch — từ tùy chỉnh luôn được ưu tiên ở những lần dịch sau.