Đến nội dung chính

痰热瘀毒

Âm Hán Việt: đàm nhiệt ứ độc

痰热瘀毒 nghĩa là đàm nhiệt ứ độc.

Các nghĩa và cách đọc

Nghĩa Vietphrase

  • đàm nhiệt ứ độc

Chiết tự 痰热瘀毒: nghĩa từng chữ

Hiểu nghĩa từng chữ giúp đoán được nghĩa của những cụm khác dùng chung chữ đó — rất hay gặp khi đọc truyện tu tiên, huyền huyễn.

  • 痰đàm — đàm, đờm
  • 热nhiệt — nhiệt, nóng
  • 瘀ứ — ứ
  • 毒độc — độc

Câu hỏi thường gặp

痰热瘀毒 nghĩa là gì?

痰热瘀毒 dịch sang tiếng Việt là đàm nhiệt ứ độc.

Âm Hán Việt của 痰热瘀毒 đọc thế nào?

痰热瘀毒 đọc theo âm Hán Việt là đàm nhiệt ứ độc. Trong truyện convert, âm Hán Việt thường được giữ nguyên cho tên riêng và thuật ngữ.

Vì sao Google Dịch cho kết quả khác?

Google Dịch chuyển sang tiếng Việt hiện đại nên làm mất chất Hán Việt mà truyện convert cần. Từ điển này dùng dữ liệu Vietphrase/QT — giữ đúng thuật ngữ quen thuộc như tu vi, cảnh giới, pháp bảo.

Dịch cả câu chứa 痰热瘀毒

Trang này chỉ tra một cụm từ. Dán cả câu hoặc liên kết truyện tiếng Trung để đọc bản dịch đầy đủ, giữ bố cục trang gốc và tra từ ngay khi đọc.

Cụm từ liên quan

Các cụm bắt đầu bằng 痰 — thường gặp cùng nhau trong truyện.

Thấy nghĩa chưa đúng? Mở trang Từ điển để thêm hoặc sửa cách dịch — từ tùy chỉnh luôn được ưu tiên ở những lần dịch sau.