Đến nội dung chính

痕迹了

Âm Hán Việt: ngân tích liễu

痕迹了 nghĩa là dấu vết.

Các nghĩa và cách đọc

Nghĩa Vietphrase

  • dấu vết

Chiết tự 痕迹了: nghĩa từng chữ

Hiểu nghĩa từng chữ giúp đoán được nghĩa của những cụm khác dùng chung chữ đó — rất hay gặp khi đọc truyện tu tiên, huyền huyễn.

  • 痕ngân — vết tích, ngấn
  • 迹tích — dấu vết, (tích)
  • 了liễu

Câu hỏi thường gặp

痕迹了 nghĩa là gì?

痕迹了 dịch sang tiếng Việt là dấu vết.

Âm Hán Việt của 痕迹了 đọc thế nào?

痕迹了 đọc theo âm Hán Việt là ngân tích liễu. Trong truyện convert, âm Hán Việt thường được giữ nguyên cho tên riêng và thuật ngữ.

Vì sao Google Dịch cho kết quả khác?

Google Dịch chuyển sang tiếng Việt hiện đại nên làm mất chất Hán Việt mà truyện convert cần. Từ điển này dùng dữ liệu Vietphrase/QT — giữ đúng thuật ngữ quen thuộc như tu vi, cảnh giới, pháp bảo.

Dịch cả câu chứa 痕迹了

Trang này chỉ tra một cụm từ. Dán cả câu hoặc liên kết truyện tiếng Trung để đọc bản dịch đầy đủ, giữ bố cục trang gốc và tra từ ngay khi đọc.

Cụm từ liên quan

Các cụm bắt đầu bằng 痕 — thường gặp cùng nhau trong truyện.

Thấy nghĩa chưa đúng? Mở trang Từ điển để thêm hoặc sửa cách dịch — từ tùy chỉnh luôn được ưu tiên ở những lần dịch sau.