Đến nội dung chính

疼痛而产生的

Âm Hán Việt: đông thống nhi sản sinh đích

疼痛而产生的 nghĩa là đau đớn mà phát ra.

Các nghĩa và cách đọc

Nghĩa Vietphrase

  • đau đớn mà phát ra

Chiết tự 疼痛而产生的: nghĩa từng chữ

Hiểu nghĩa từng chữ giúp đoán được nghĩa của những cụm khác dùng chung chữ đó — rất hay gặp khi đọc truyện tu tiên, huyền huyễn.

  • 疼đông — đau, đông, thương yêu
  • 痛thống — đau nhức, đau
  • 而nhi — mà
  • 产sản — sản, sinh
  • 生sinh — sinh
  • 的đích

Câu hỏi thường gặp

疼痛而产生的 nghĩa là gì?

疼痛而产生的 dịch sang tiếng Việt là đau đớn mà phát ra.

Âm Hán Việt của 疼痛而产生的 đọc thế nào?

疼痛而产生的 đọc theo âm Hán Việt là đông thống nhi sản sinh đích. Trong truyện convert, âm Hán Việt thường được giữ nguyên cho tên riêng và thuật ngữ.

Vì sao Google Dịch cho kết quả khác?

Google Dịch chuyển sang tiếng Việt hiện đại nên làm mất chất Hán Việt mà truyện convert cần. Từ điển này dùng dữ liệu Vietphrase/QT — giữ đúng thuật ngữ quen thuộc như tu vi, cảnh giới, pháp bảo.

Dịch cả câu chứa 疼痛而产生的

Trang này chỉ tra một cụm từ. Dán cả câu hoặc liên kết truyện tiếng Trung để đọc bản dịch đầy đủ, giữ bố cục trang gốc và tra từ ngay khi đọc.

Cụm từ liên quan

Các cụm bắt đầu bằng 疼 — thường gặp cùng nhau trong truyện.

Thấy nghĩa chưa đúng? Mở trang Từ điển để thêm hoặc sửa cách dịch — từ tùy chỉnh luôn được ưu tiên ở những lần dịch sau.