Đến nội dung chính

疮疤

Âm Hán Việt: sang ba

疮疤 nghĩa là vết sẹo, sẹo, thẹo, vết thương lòng, nỗi đau khổ…

Các nghĩa và cách đọc

Nghĩa Vietphrase

  • vết sẹo
  • sẹo
  • thẹo
  • vết thương lòng
  • nỗi đau khổ
  • vết nhơ

Chiết tự 疮疤: nghĩa từng chữ

Hiểu nghĩa từng chữ giúp đoán được nghĩa của những cụm khác dùng chung chữ đó — rất hay gặp khi đọc truyện tu tiên, huyền huyễn.

  • 疮sang — đau nhức
  • 疤ba — sẹo

Câu hỏi thường gặp

疮疤 nghĩa là gì?

疮疤 dịch sang tiếng Việt là vết sẹo, sẹo, thẹo, vết thương lòng, nỗi đau khổ, vết nhơ. Nghĩa cụ thể tùy ngữ cảnh câu văn.

Âm Hán Việt của 疮疤 đọc thế nào?

疮疤 đọc theo âm Hán Việt là sang ba. Trong truyện convert, âm Hán Việt thường được giữ nguyên cho tên riêng và thuật ngữ.

Vì sao Google Dịch cho kết quả khác?

Google Dịch chuyển sang tiếng Việt hiện đại nên làm mất chất Hán Việt mà truyện convert cần. Từ điển này dùng dữ liệu Vietphrase/QT — giữ đúng thuật ngữ quen thuộc như tu vi, cảnh giới, pháp bảo.

Dịch cả câu chứa 疮疤

Trang này chỉ tra một cụm từ. Dán cả câu hoặc liên kết truyện tiếng Trung để đọc bản dịch đầy đủ, giữ bố cục trang gốc và tra từ ngay khi đọc.

Cụm từ liên quan

Các cụm bắt đầu bằng 疮 — thường gặp cùng nhau trong truyện.

Thấy nghĩa chưa đúng? Mở trang Từ điển để thêm hoặc sửa cách dịch — từ tùy chỉnh luôn được ưu tiên ở những lần dịch sau.