Đến nội dung chính

疫苗

Âm Hán Việt: dịch miêu

疫苗 nghĩa là vắc-xin phòng bệnh, thuốc chủng ngừa, thuốc ngừa.

Các nghĩa và cách đọc

Nghĩa Vietphrase

  • vắc-xin phòng bệnh
  • thuốc chủng ngừa
  • thuốc ngừa

Chiết tự 疫苗: nghĩa từng chữ

Hiểu nghĩa từng chữ giúp đoán được nghĩa của những cụm khác dùng chung chữ đó — rất hay gặp khi đọc truyện tu tiên, huyền huyễn.

  • 疫dịch — dịch
  • 苗miêu — mầm

Câu hỏi thường gặp

疫苗 nghĩa là gì?

疫苗 dịch sang tiếng Việt là vắc-xin phòng bệnh, thuốc chủng ngừa, thuốc ngừa. Nghĩa cụ thể tùy ngữ cảnh câu văn.

Âm Hán Việt của 疫苗 đọc thế nào?

疫苗 đọc theo âm Hán Việt là dịch miêu. Trong truyện convert, âm Hán Việt thường được giữ nguyên cho tên riêng và thuật ngữ.

Vì sao Google Dịch cho kết quả khác?

Google Dịch chuyển sang tiếng Việt hiện đại nên làm mất chất Hán Việt mà truyện convert cần. Từ điển này dùng dữ liệu Vietphrase/QT — giữ đúng thuật ngữ quen thuộc như tu vi, cảnh giới, pháp bảo.

Dịch cả câu chứa 疫苗

Trang này chỉ tra một cụm từ. Dán cả câu hoặc liên kết truyện tiếng Trung để đọc bản dịch đầy đủ, giữ bố cục trang gốc và tra từ ngay khi đọc.

Cụm từ liên quan

Các cụm bắt đầu bằng 疫 — thường gặp cùng nhau trong truyện.

Thấy nghĩa chưa đúng? Mở trang Từ điển để thêm hoặc sửa cách dịch — từ tùy chỉnh luôn được ưu tiên ở những lần dịch sau.