Đến nội dung chính

疗伤了

Âm Hán Việt: liệu thương liễu

疗伤了 nghĩa là chữa thương, chữa bệnh.

Các nghĩa và cách đọc

Nghĩa Vietphrase

  • chữa thương
  • chữa bệnh

Chiết tự 疗伤了: nghĩa từng chữ

Hiểu nghĩa từng chữ giúp đoán được nghĩa của những cụm khác dùng chung chữ đó — rất hay gặp khi đọc truyện tu tiên, huyền huyễn.

  • 疗liệu — liệu, chữa trị
  • 伤thương — thương
  • 了liễu

Câu hỏi thường gặp

疗伤了 nghĩa là gì?

疗伤了 dịch sang tiếng Việt là chữa thương, chữa bệnh. Nghĩa cụ thể tùy ngữ cảnh câu văn.

Âm Hán Việt của 疗伤了 đọc thế nào?

疗伤了 đọc theo âm Hán Việt là liệu thương liễu. Trong truyện convert, âm Hán Việt thường được giữ nguyên cho tên riêng và thuật ngữ.

Vì sao Google Dịch cho kết quả khác?

Google Dịch chuyển sang tiếng Việt hiện đại nên làm mất chất Hán Việt mà truyện convert cần. Từ điển này dùng dữ liệu Vietphrase/QT — giữ đúng thuật ngữ quen thuộc như tu vi, cảnh giới, pháp bảo.

Dịch cả câu chứa 疗伤了

Trang này chỉ tra một cụm từ. Dán cả câu hoặc liên kết truyện tiếng Trung để đọc bản dịch đầy đủ, giữ bố cục trang gốc và tra từ ngay khi đọc.

Cụm từ liên quan

Các cụm bắt đầu bằng 疗 — thường gặp cùng nhau trong truyện.

Thấy nghĩa chưa đúng? Mở trang Từ điển để thêm hoặc sửa cách dịch — từ tùy chỉnh luôn được ưu tiên ở những lần dịch sau.