Đến nội dung chính

畫龍點睛

Âm Hán Việt: họa long điểm tinh

畫龍點睛 nghĩa là vẽ rồng điểm mắt.

Các nghĩa và cách đọc

Nghĩa Vietphrase

  • vẽ rồng điểm mắt

Chiết tự 畫龍點睛: nghĩa từng chữ

Hiểu nghĩa từng chữ giúp đoán được nghĩa của những cụm khác dùng chung chữ đó — rất hay gặp khi đọc truyện tu tiên, huyền huyễn.

  • 畫họa — họa
  • 龍long — long
  • 點điểm — điểm
  • 睛tinh — con ngươi

Câu hỏi thường gặp

畫龍點睛 nghĩa là gì?

畫龍點睛 dịch sang tiếng Việt là vẽ rồng điểm mắt.

Âm Hán Việt của 畫龍點睛 đọc thế nào?

畫龍點睛 đọc theo âm Hán Việt là họa long điểm tinh. Trong truyện convert, âm Hán Việt thường được giữ nguyên cho tên riêng và thuật ngữ.

Vì sao Google Dịch cho kết quả khác?

Google Dịch chuyển sang tiếng Việt hiện đại nên làm mất chất Hán Việt mà truyện convert cần. Từ điển này dùng dữ liệu Vietphrase/QT — giữ đúng thuật ngữ quen thuộc như tu vi, cảnh giới, pháp bảo.

Dịch cả câu chứa 畫龍點睛

Trang này chỉ tra một cụm từ. Dán cả câu hoặc liên kết truyện tiếng Trung để đọc bản dịch đầy đủ, giữ bố cục trang gốc và tra từ ngay khi đọc.

Cụm từ liên quan

Các cụm bắt đầu bằng 畫 — thường gặp cùng nhau trong truyện.

Thấy nghĩa chưa đúng? Mở trang Từ điển để thêm hoặc sửa cách dịch — từ tùy chỉnh luôn được ưu tiên ở những lần dịch sau.