Đến nội dung chính

番茄鸡蛋汤

Âm Hán Việt: phiên gia kê đản thang

番茄鸡蛋汤 nghĩa là canh cà chua trứng.

Các nghĩa và cách đọc

Nghĩa Vietphrase

  • canh cà chua trứng

Chiết tự 番茄鸡蛋汤: nghĩa từng chữ

Hiểu nghĩa từng chữ giúp đoán được nghĩa của những cụm khác dùng chung chữ đó — rất hay gặp khi đọc truyện tu tiên, huyền huyễn.

  • 番phiên — lần
  • 茄gia — cà
  • 鸡kê — gà, con gà, kê
  • 蛋đản — trứng, đản
  • 汤thang — súp, nước canh

Câu hỏi thường gặp

番茄鸡蛋汤 nghĩa là gì?

番茄鸡蛋汤 dịch sang tiếng Việt là canh cà chua trứng.

Âm Hán Việt của 番茄鸡蛋汤 đọc thế nào?

番茄鸡蛋汤 đọc theo âm Hán Việt là phiên gia kê đản thang. Trong truyện convert, âm Hán Việt thường được giữ nguyên cho tên riêng và thuật ngữ.

Vì sao Google Dịch cho kết quả khác?

Google Dịch chuyển sang tiếng Việt hiện đại nên làm mất chất Hán Việt mà truyện convert cần. Từ điển này dùng dữ liệu Vietphrase/QT — giữ đúng thuật ngữ quen thuộc như tu vi, cảnh giới, pháp bảo.

Dịch cả câu chứa 番茄鸡蛋汤

Trang này chỉ tra một cụm từ. Dán cả câu hoặc liên kết truyện tiếng Trung để đọc bản dịch đầy đủ, giữ bố cục trang gốc và tra từ ngay khi đọc.

Cụm từ liên quan

Các cụm bắt đầu bằng 番 — thường gặp cùng nhau trong truyện.

Thấy nghĩa chưa đúng? Mở trang Từ điển để thêm hoặc sửa cách dịch — từ tùy chỉnh luôn được ưu tiên ở những lần dịch sau.