Đến nội dung chính

畜树木

Âm Hán Việt: súc thụ mộc

畜树木 nghĩa là súc vật cây cối.

Các nghĩa và cách đọc

Nghĩa Vietphrase

  • súc vật cây cối

Chiết tự 畜树木: nghĩa từng chữ

Hiểu nghĩa từng chữ giúp đoán được nghĩa của những cụm khác dùng chung chữ đó — rất hay gặp khi đọc truyện tu tiên, huyền huyễn.

  • 畜súc — súc
  • 树thụ — cây
  • 木mộc — mộc

Câu hỏi thường gặp

畜树木 nghĩa là gì?

畜树木 dịch sang tiếng Việt là súc vật cây cối.

Âm Hán Việt của 畜树木 đọc thế nào?

畜树木 đọc theo âm Hán Việt là súc thụ mộc. Trong truyện convert, âm Hán Việt thường được giữ nguyên cho tên riêng và thuật ngữ.

Vì sao Google Dịch cho kết quả khác?

Google Dịch chuyển sang tiếng Việt hiện đại nên làm mất chất Hán Việt mà truyện convert cần. Từ điển này dùng dữ liệu Vietphrase/QT — giữ đúng thuật ngữ quen thuộc như tu vi, cảnh giới, pháp bảo.

Dịch cả câu chứa 畜树木

Trang này chỉ tra một cụm từ. Dán cả câu hoặc liên kết truyện tiếng Trung để đọc bản dịch đầy đủ, giữ bố cục trang gốc và tra từ ngay khi đọc.

Cụm từ liên quan

Các cụm bắt đầu bằng 畜 — thường gặp cùng nhau trong truyện.

Thấy nghĩa chưa đúng? Mở trang Từ điển để thêm hoặc sửa cách dịch — từ tùy chỉnh luôn được ưu tiên ở những lần dịch sau.