Đến nội dung chính

界石内

Âm Hán Việt: giới thạch nội

界石内 nghĩa là bên trong giới thạch.

Các nghĩa và cách đọc

Nghĩa Vietphrase

  • bên trong giới thạch

Chiết tự 界石内: nghĩa từng chữ

Hiểu nghĩa từng chữ giúp đoán được nghĩa của những cụm khác dùng chung chữ đó — rất hay gặp khi đọc truyện tu tiên, huyền huyễn.

  • 界giới — giới
  • 石thạch — thạch, đá
  • 内nội — bên trong, nội

Câu hỏi thường gặp

界石内 nghĩa là gì?

界石内 dịch sang tiếng Việt là bên trong giới thạch.

Âm Hán Việt của 界石内 đọc thế nào?

界石内 đọc theo âm Hán Việt là giới thạch nội. Trong truyện convert, âm Hán Việt thường được giữ nguyên cho tên riêng và thuật ngữ.

Vì sao Google Dịch cho kết quả khác?

Google Dịch chuyển sang tiếng Việt hiện đại nên làm mất chất Hán Việt mà truyện convert cần. Từ điển này dùng dữ liệu Vietphrase/QT — giữ đúng thuật ngữ quen thuộc như tu vi, cảnh giới, pháp bảo.

Dịch cả câu chứa 界石内

Trang này chỉ tra một cụm từ. Dán cả câu hoặc liên kết truyện tiếng Trung để đọc bản dịch đầy đủ, giữ bố cục trang gốc và tra từ ngay khi đọc.

Cụm từ liên quan

Các cụm bắt đầu bằng 界 — thường gặp cùng nhau trong truyện.

Thấy nghĩa chưa đúng? Mở trang Từ điển để thêm hoặc sửa cách dịch — từ tùy chỉnh luôn được ưu tiên ở những lần dịch sau.