Đến nội dung chính

画地为牢

Âm Hán Việt: họa địa vi lao

画地为牢 nghĩa là quy định phạm vi hoạt động, bó chân trong khung cảnh nhỏ hẹp, không được ra khỏi phạm vi quy định.

Các nghĩa và cách đọc

Nghĩa Vietphrase

  • quy định phạm vi hoạt động
  • bó chân trong khung cảnh nhỏ hẹp
  • không được ra khỏi phạm vi quy định

Chiết tự 画地为牢: nghĩa từng chữ

Hiểu nghĩa từng chữ giúp đoán được nghĩa của những cụm khác dùng chung chữ đó — rất hay gặp khi đọc truyện tu tiên, huyền huyễn.

  • 画họa — họa, vẽ, bức tranh
  • 地địa — địa
  • 为vi — vì:là, vì, làm
  • 牢lao — lao, tù

Câu hỏi thường gặp

画地为牢 nghĩa là gì?

画地为牢 dịch sang tiếng Việt là quy định phạm vi hoạt động, bó chân trong khung cảnh nhỏ hẹp, không được ra khỏi phạm vi quy định. Nghĩa cụ thể tùy ngữ cảnh câu văn.

Âm Hán Việt của 画地为牢 đọc thế nào?

画地为牢 đọc theo âm Hán Việt là họa địa vi lao. Trong truyện convert, âm Hán Việt thường được giữ nguyên cho tên riêng và thuật ngữ.

Vì sao Google Dịch cho kết quả khác?

Google Dịch chuyển sang tiếng Việt hiện đại nên làm mất chất Hán Việt mà truyện convert cần. Từ điển này dùng dữ liệu Vietphrase/QT — giữ đúng thuật ngữ quen thuộc như tu vi, cảnh giới, pháp bảo.

Dịch cả câu chứa 画地为牢

Trang này chỉ tra một cụm từ. Dán cả câu hoặc liên kết truyện tiếng Trung để đọc bản dịch đầy đủ, giữ bố cục trang gốc và tra từ ngay khi đọc.

Cụm từ liên quan

Các cụm bắt đầu bằng 画 — thường gặp cùng nhau trong truyện.

Thấy nghĩa chưa đúng? Mở trang Từ điển để thêm hoặc sửa cách dịch — từ tùy chỉnh luôn được ưu tiên ở những lần dịch sau.