Đến nội dung chính

甦醒

Âm Hán Việt: tô tỉnh

甦醒 nghĩa là thức tỉnh.

Các nghĩa và cách đọc

Nghĩa Vietphrase

  • thức tỉnh

Chiết tự 甦醒: nghĩa từng chữ

Hiểu nghĩa từng chữ giúp đoán được nghĩa của những cụm khác dùng chung chữ đó — rất hay gặp khi đọc truyện tu tiên, huyền huyễn.

  • 甦tô — tô
  • 醒tỉnh — tỉnh

Câu hỏi thường gặp

甦醒 nghĩa là gì?

甦醒 dịch sang tiếng Việt là thức tỉnh.

Âm Hán Việt của 甦醒 đọc thế nào?

甦醒 đọc theo âm Hán Việt là tô tỉnh. Trong truyện convert, âm Hán Việt thường được giữ nguyên cho tên riêng và thuật ngữ.

Vì sao Google Dịch cho kết quả khác?

Google Dịch chuyển sang tiếng Việt hiện đại nên làm mất chất Hán Việt mà truyện convert cần. Từ điển này dùng dữ liệu Vietphrase/QT — giữ đúng thuật ngữ quen thuộc như tu vi, cảnh giới, pháp bảo.

Dịch cả câu chứa 甦醒

Trang này chỉ tra một cụm từ. Dán cả câu hoặc liên kết truyện tiếng Trung để đọc bản dịch đầy đủ, giữ bố cục trang gốc và tra từ ngay khi đọc.

Thấy nghĩa chưa đúng? Mở trang Từ điển để thêm hoặc sửa cách dịch — từ tùy chỉnh luôn được ưu tiên ở những lần dịch sau.