Đến nội dung chính

產量多

Âm Hán Việt: sản lượng đa

產量多 nghĩa là sinh sản nhiều.

Các nghĩa và cách đọc

Nghĩa Vietphrase

  • sinh sản nhiều

Chiết tự 產量多: nghĩa từng chữ

Hiểu nghĩa từng chữ giúp đoán được nghĩa của những cụm khác dùng chung chữ đó — rất hay gặp khi đọc truyện tu tiên, huyền huyễn.

  • 產sản — sinh
  • 量lượng — số lượng, cách
  • 多đa — nhiều, đa

Câu hỏi thường gặp

產量多 nghĩa là gì?

產量多 dịch sang tiếng Việt là sinh sản nhiều.

Âm Hán Việt của 產量多 đọc thế nào?

產量多 đọc theo âm Hán Việt là sản lượng đa. Trong truyện convert, âm Hán Việt thường được giữ nguyên cho tên riêng và thuật ngữ.

Vì sao Google Dịch cho kết quả khác?

Google Dịch chuyển sang tiếng Việt hiện đại nên làm mất chất Hán Việt mà truyện convert cần. Từ điển này dùng dữ liệu Vietphrase/QT — giữ đúng thuật ngữ quen thuộc như tu vi, cảnh giới, pháp bảo.

Dịch cả câu chứa 產量多

Trang này chỉ tra một cụm từ. Dán cả câu hoặc liên kết truyện tiếng Trung để đọc bản dịch đầy đủ, giữ bố cục trang gốc và tra từ ngay khi đọc.

Cụm từ liên quan

Các cụm bắt đầu bằng 產 — thường gặp cùng nhau trong truyện.

Thấy nghĩa chưa đúng? Mở trang Từ điển để thêm hoặc sửa cách dịch — từ tùy chỉnh luôn được ưu tiên ở những lần dịch sau.